Miễn phí vận chuyển với đơn hàng trên 499K

Hướng Dẫn Chọn Size

Hướng Dẫn Chọn Size

Người Việt với vóc dáng nhỏ bé trong khi thời trang Thương Hiệu Nước Ngoài lại mang kích thước của người Châu Âu cao lớn. Trước khi mua hàng, bạn cần đo được kích cỡ chiều cao, vòng ngực, vòng eo để có thông tin cụ thể sau đó đối chiếu với bảng size để chọn mua được sản phẩm ưng ý nhất.

Hướng dẫn cách đo kích thước :

- Vòng ngực (Chest): Sử dụng thước dây quấn qua vòng ngực, lấy số đo tại vị trí có kích thước lớn nhất.

- Vòng eo (Waist): Dùng thước dây quấn qua eo và đo chỗ có kích thước nhỏ nhất.

- Vòng hông (Hip): Dùng thước dây vòng ngang qua mông và lấy kích thước tại vị trí lớn nhất.

- Vòng cổ (Neckline): Đo vòng quanh chân cổ, đối với nam giới bạn nên chèn thêm một ngón tay khi đo.

- Chiều cao (Height): Dùng thước dây đo từ bàn chân lên đến đỉnh đầu ở tư thế thẳng đứng.

Áo Thun-Áo PoLo

Size

XS (S)

S (M)

M  (L)

L (XL)

XL (XXL)

Ngực (cm)

94-96

96-98

98-100

102-104

104-106

Vai (cm)

42-44

44-46

46-48

48-50

50-52

Cân Nặng (kg)

53-60

60-68

68-78

78-85

85-90

Áo Sơ Mi

 

 

 

 

 

Size

XS (S)

S (M)

M  (L)

L (XL)

XL (XXL)

EU Size

36

38

40

42

44

Ngực (cm)

86-91

91-96

96-101

101-107

107-112

Vai (cm)

37-39

39-41

41-43

43-45

45-47

Cân Nặng (kg)

53-60

60-68

68-78

78-85

85-90

Áo Khoác

Size

XS (S)

S (M)

M  (L)

L (XL)

XL (XXL)

Ngực (cm)

86-91

91-96

96-101

101-107

107-112

Vai (cm)

37-39

39-41

41-43

43-45

45-47

Cân Nặng (kg)

53-60

60-68

68-78

78-85

85-90

Áo Nỉ- Áo Len- Áo Hoddie

Size

XS (S)

S (M)

M  (L)

L (XL)

XL (XXL)

Ngực (cm)

100-102

104-106

106-108

108-110

110-112

Vai (cm)

47-49

49-51

51-53

53-55

55-57

Cân Nặng (kg)

53-60

60-68

68-78

78-85

85-90

Quần Tây-Quần KaKi

Size

28

29

30

31

32

34

36

EU Size

34

36

38

40

42

44

46

Thắt Lưng (cm)

76-78

78-80

80-82

82-84

84-86

86-88

88-90

Mông (cm)

96-98

98-100

100-102

102-104

104-106

108-110

110-112

Quần Jeans

Size

28

29

30

31

32

34

36

EU Size

34

36

38

40

42

44

46

Thắt Lưng (cm)

76-78

78-80

80-82

82-84

84-86

86-88

88-90

Mông (cm)

94-96

96-98

98-100

100-102

102-104

104-106

108-110